Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Petrot

AnderlechtHậu vệFRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Leo Petrot là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887200013191%57%106,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700000088%38%006,85
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
596/652 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/36 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/73 (57%)
Không chiến thắng / thua
26 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/216 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Petrot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokT 3-0900000058/7124/6—6,70
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1900000076/8611/4—7,04
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1900100190/10123/8—6,98
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0900000084/8803/5—7,41
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2900000057/5902/8—6,81
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-0900000077/8504/8V6,55
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0900000083/8612/4—6,98
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0900000169/7816/8—7,06
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3900011046/5049/17—6,67
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0900000179/9004/6—7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202124300 nghìn €
15/12/202124800 nghìn €
22/03/2022241,0 triệu €
29/05/2022251,0 triệu €
27/10/202225700 nghìn €
15/06/202326900 nghìn €
12/12/202326900 nghìn €
25/03/202426800 nghìn €
10/06/2024271,0 triệu €
09/12/2024271,0 triệu €
02/06/202528900 nghìn €
11/12/2025281,5 triệu €
04/06/2026291,5 triệu €
07/10/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Elche CFAnderlechtChuyển nhượng—
10/07/2025AS Saint-ÉtienneElche CFChuyển nhượng—
29/08/2022LorientAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
15/07/2021AndrezieuxLorientChuyển nhượng—
22/07/2019AS Saint-Etienne BAndrezieuxChuyển nhượng Free—
30/06/2015Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2014Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh79
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com