
Tawfik Bentayeb là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 327 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 83% | 44% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 75% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/83 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 20/24 | 2 | 4/6 | — | 8,03 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | 55 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 8,53 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/26 | 2 | 5/12 | — | 8,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/02/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/01/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | UTS Union Touarga Sport Rabat | Anderlecht | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Troyes | UTS Union Touarga Sport Rabat | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | UTS Union Touarga Sport Rabat | Troyes | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Rodez Aveyron | UTS Union Touarga Sport Rabat | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | UTS Union Touarga Sport Rabat | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/08/2021 | Académie Mohammed VI de football | UTS Union Touarga Sport Rabat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực57