Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Reabciuk

AnderlechtHậu vệMDA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Oleg Reabciuk là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.030Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443450004187%55%106,41
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900002290%80%007,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775950004174%68%106,11
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/132 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/42 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/174 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/47 (68%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Reabciuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1900022238/4204/5—7,53
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4900021031/3525/6—6,23
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1750000017/2113/8—6,09
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1900020447/5328/10—6,86
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2900000220/2303/10V6,46
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 2-1dự bị00000—0———
07/05/2026Cúp Ngavs CSKA MoscowT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171925 nghìn €
22/02/20182050 nghìn €
28/06/201820350 nghìn €
11/02/201921550 nghìn €
28/06/201921750 nghìn €
29/12/201921900 nghìn €
07/04/202022800 nghìn €
16/08/202022900 nghìn €
29/12/2020222,0 triệu €
29/05/2021232,5 triệu €
31/10/2021233,0 triệu €
08/06/2022244,0 triệu €
06/11/2022244,0 triệu €
21/05/2023254,0 triệu €
04/10/2023255,0 triệu €
12/12/2023255,0 triệu €
03/06/2024264,0 triệu €
11/12/2024264,0 triệu €
03/06/2025274,0 triệu €
17/09/2025273,5 triệu €
15/12/2025273,0 triệu €
25/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Spartak MoscowAnderlechtChuyển nhượng—
06/08/2023Olympiacos PiraeusSpartak MoscowHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2020Pacos de FerreiraOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
11/07/2019Porto BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2017FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2016Belenenses U19FC Porto U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com