
Killian Sardella
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Killian Sardella là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Anderlecht.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Killian Sardella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/18 | 2 | 4/10 | — | 5,71 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/7 | V | 6,38 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 4/5 | Đ | 5,43 |
| 24/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 1 | 1/4 | — | 6,69 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 0/7 | — | 5,33 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 57/67 | 0 | 4/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/09/2019 | 17 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 17 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 2,7 triệu € |
| 15/10/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 19 | 1,6 triệu € |
| 06/09/2022 | 20 | 1,4 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ41
Kỹ thuật50
Tư duy47
Sức mạnh60
Thể lực49