
Mario Stroeykens là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Anderlecht.
Tiểu sử Mario Stroeykens
Mario Stroeykens là tiền vệ 22 tuổi thi đấu cho Anderlecht, mang quốc tịch Cộng hòa Dân chủ Congo. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/09/2004. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 118 phút thi đấu và điểm trung bình 6,76, gồm 1 trận tại Cúp C2 châu Âu và 1 trận tại VĐQG Bỉ. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 3,0 triệu €, còn mức cao nhất là 14,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ chuyển từ RSCA Futures sang Anderlecht vào ngày 31/12/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 73% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/134 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/55 | 4 | 5/5 | — | 7,10 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/79 | 1 | 6/10 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hammarby | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hammarby | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 16 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 16 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 18 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 5,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 14,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Anderlecht Youth | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực39