
Timon Vanhoutte là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RSCA Futures.
Tiểu sử Timon Vanhoutte
Thủ môn Timon Vanhoutte, quốc tịch Belgium, thi đấu cho RSCA Futures và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Belgian Challenger Pro League, cầu thủ có 2 trận ra sân với 123 phút thi đấu, 6 lần cứu thua và điểm trung bình 5,96. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/01/2004. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, mức cao nhất đạt 200 nghìn € (2025). Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
6Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 6 | 2 | 4 | 76% | 100% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 5,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | — | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | 33 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 5,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.