Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Colin Coosemans

AnderlechtThủ mônBEL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Colin Coosemans là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
34Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—88720231781%83%007,17
Cúp C2 châu Âu2026-2027—33270111278%100%007,32
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/331 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/104 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,32

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/115 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Colin Coosemans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokT 3-09010118/2701/1—6,56
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-19020028/3301/1—6,88
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-19060053/660——7,87
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-09040041/4601/1—7,90
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-29081144/550——8,52
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-09040224/3001/1—7,85
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-09020242/460——7,49
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-09010031/380——7,02
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-39040028/4301/1—6,05
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-09030136/410——7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20101750 nghìn €
05/10/201018200 nghìn €
27/12/201018400 nghìn €
17/03/201118800 nghìn €
28/06/2011181,5 triệu €
04/01/2012191,0 triệu €
16/06/201219700 nghìn €
29/06/201320800 nghìn €
12/02/2014211,0 triệu €
27/06/2014211,0 triệu €
10/01/2015221,0 triệu €
21/10/201523800 nghìn €
06/02/201623600 nghìn €
14/07/201623600 nghìn €
19/10/201624450 nghìn €
20/01/201724800 nghìn €
29/03/2017241,5 triệu €
05/06/2017241,5 triệu €
08/01/2018251,5 triệu €
02/06/2018251,5 triệu €
26/12/2018261,0 triệu €
09/06/201926850 nghìn €
12/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
15/10/202028500 nghìn €
03/01/202128300 nghìn €
06/06/202128300 nghìn €
05/01/202229300 nghìn €
11/04/202229300 nghìn €
03/11/202230250 nghìn €
08/06/202330200 nghìn €
18/12/202331200 nghìn €
03/06/202431300 nghìn €
01/10/202432700 nghìn €
10/12/2024321,0 triệu €
11/06/2025321,5 triệu €
09/12/2025331,5 triệu €
03/06/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021KAA GentAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2018KV MechelenKAA GentHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2015SK BeverenKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2013Club BruggeSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2013SK BeverenClub BruggeCho mượn—
30/06/2012Club BruggeSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2010Club Brugge U19Club BruggeChuyển nhượng—
30/06/2008FC Brugge U17Club Brugge U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Club Brugge YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com