Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Kana

AnderlechtTiền vệBEL
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Marco Kana là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—875740004290%47%406,70
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10450000081%0%006,29
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/452 (90%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/44 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Kana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1590011147/5311/4—6,73
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0840000155/6105/8V7,20
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2450000136/4400/1—6,29
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-0900000065/7318/9—7,20
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0900010167/7201/2V6,77
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0890000169/7600/6V6,91
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3700000029/3211/4V5,89
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0900100156/6124/4—7,70
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 3-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/2019171,0 triệu €
12/12/2019174,0 triệu €
07/04/2020173,6 triệu €
05/08/2020174,5 triệu €
15/10/2020184,5 triệu €
16/03/2021183,5 triệu €
06/06/2021182,8 triệu €
05/01/2022192,2 triệu €
11/04/2022192,0 triệu €
25/05/2022194,0 triệu €
03/11/2022203,0 triệu €
21/03/2023202,5 triệu €
08/06/2023202,0 triệu €
18/12/2023212,0 triệu €
03/06/2024211,5 triệu €
10/12/2024221,0 triệu €
11/06/202522700 nghìn €
30/09/2025231,2 triệu €
09/12/2025233,0 triệu €
03/06/2026233,0 triệu €
07/10/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024KV KortrijkAnderlechtCho mượn—
31/08/2023AnderlechtKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2019RSC Anderlecht U18AnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com