
Enric Llansana là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 48% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 47% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/176 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 6 | 9/19 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 5 | 9/14 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/56 | 3 | 6/10 | V | 6,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/49 | 2 | 4/12 | — | 5,81 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 2/6 | — | 7,50 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/56 | 2 | 5/14 | — | 6,54 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 0 | 2/6 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Go Ahead Eagles | Anderlecht | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VPV Purmersteijn Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực51