
Adriano Bertaccini là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,53Bàn/90 phút
25Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 38 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 66% | 20% | 1 | 0 | 7,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 5,88 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0/3 | 0 | 0/2 | — | 7,88 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 8,02 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hammarby | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hammarby | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 01/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Sint-Truidense | Anderlecht | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/01/2024 | RFC de Liege | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2023 | Thes Sport | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | SC Austria Lustenau | Thes Sport | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Racing Genk | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KMSK Deinze | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Racing Genk | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Brugge Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liège Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | R Charleroi SC Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh21
- Thể lực38