
Ali Maamar là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,36 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75% | 56% | 0 | 0 | 7,55 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/336 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/29 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/85 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 3 | 5/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 4/9 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 3/9 | — | 7,13 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 30/40 | 4 | 9/16 | — | 7,55 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 2 | 6/11 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 1 | 2/9 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 31/39 | 2 | 5/12 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/37 | 2 | 5/16 | — | 4,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KV Mechelen Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lierse SK Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực45