
Lukas Ambros là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 472 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,74 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 215 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 5,93 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/280 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/60 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/67 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 2 | 5/8 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 5/7 | — | 5,96 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/5 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/36 | 2 | 3/7 | V | 7,16 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 7/14 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 4/8 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Gornik Zabrze | Anderlecht | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2024 | VfL Wolfsburg | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SC Freiburg II | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Slavia Prague U17 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TJ Dolni Nemci Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực43