
Giulian Biancone là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 88% | 60% | 3 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/462 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/50 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/80 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 3 | 6/10 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/83 | 3 | 10/15 | — | 7,54 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/92 | 1 | 9/12 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/72 | 2 | 7/14 | V | 6,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/77 | 0 | 2/3 | — | 8,31 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/75 | 2 | 8/14 | — | 7,16 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 38/45 | 2 | 7/13 | V | 6,80 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 84/90 | 2 | 8/15 | V | 7,04 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 3/5 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/09/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 15/10/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympiacos Piraeus | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 10/09/2023 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Troyes | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 11/08/2021 | AS Monaco | Troyes | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monaco U19 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực66