Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Heekeren

AnderlechtThủ mônGER
25Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Justin Heekeren là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Anderlecht.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Heekeren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0dự bị000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20191825 nghìn €
20/01/20201925 nghìn €
21/06/20201925 nghìn €
30/08/20201950 nghìn €
04/01/20212050 nghìn €
25/06/20212050 nghìn €
26/09/202120100 nghìn €
21/12/202121125 nghìn €
24/03/202221150 nghìn €
12/06/202221250 nghìn €
08/11/202221250 nghìn €
11/12/202222250 nghìn €
21/06/202322250 nghìn €
14/12/202323250 nghìn €
19/06/202423300 nghìn €
24/09/202423600 nghìn €
18/12/202424600 nghìn €
18/06/202524500 nghìn €
15/12/202525500 nghìn €
03/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Schalke 04AnderlechtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024Patro EisdenSchalke 04Cho mượn—
23/01/2024Schalke 04Patro EisdenChuyển nhượng—
30/06/2022Rot-Weiss OberhausenSchalke 04Hết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2019RW Oberhausen U19Rot-Weiss OberhausenChuyển nhượng—
30/06/2017Monchengladbach U17RW Oberhausen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2015VfB Homberg YouthFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
30/06/2014SSV Rheintreu Lüttingen JugendVfB Homberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com