Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoumana Keita

AnderlechtHậu vệGER
20Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Zoumana Keita là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Anderlecht.

Tiểu sử Zoumana Keita

Zoumana Keita là hậu vệ thi đấu cho Anderlecht, quốc tịch Germany, sinh ngày 16/11/2005 và 20 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi gia nhập Anderlecht từ RSCA Futures, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—00000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zoumana Keita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenB 2-6900000054/5826/16V5,71
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20241975 nghìn €
23/03/202519150 nghìn €
10/06/202519500 nghìn €
09/12/202520500 nghìn €
29/04/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
31/12/2025AnderlechtRSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2025FC Viktoria KölnAnderlechtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024Viktoria koln U19FC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2022Viktoria koln U17Viktoria koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Viktoria Köln YouthViktoria koln U17Chuyển nhượng—
30/06/20201.FC Köln YouthFC Viktoria Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com