
Ilay Camara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Anderlecht.
Tiểu sử Ilay Camara
Ilay Camara là tiền vệ người Senegal, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Anderlecht. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 3,0 triệu €, còn hợp đồng đến 29/06/2030, với giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025). Gần nhất, hồ sơ chuyển nhượng ghi loại 'Hết hạn mượn' từ Standard Liege đến Anderlecht ngày 04/07/2025, phí 4,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 49/63 | 5 | 10/15 | — | 7,65 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 103 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/43 | 3 | 6/13 | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/6 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 24/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Standard Liege | Anderlecht | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2025 | RWDM Brussels | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Standard Liege | RWDM Brussels | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | RWDM Brussels | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | RSCA Futures | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực46