
Albania
AlbaniaHLV Rolando MaranGiá trị 97,5 triệu €
Phong độ: TBTTB
Albania sẽ gặp Phần Lan lúc 02:45 ngày 13/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Albania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 37 | ALB | 194 cm | 175 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 28 | ALB | 196 cm | 800 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 19 | ALB | — | 300 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | ALB | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | ALB | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | ALB | 180 cm | 6,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | ALB | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | ALB | 190 cm | 4,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 32 | ALB | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | ALB | 191 cm | 3,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | ALB | 185 cm | 5,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | ALB | 175 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 21 | ALB | 172 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | ALB | — | 600 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 22 | ALB | 172 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | ALB | 179 cm | 12,0 triệu € | |
| 9 | Tiền vệ | 25 | ALB | 180 cm | 13,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | ALB | 180 cm | 11,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | ALB | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 30 | ALB | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 25 | ALB | — | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | ALB | 182 cm | 1,6 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | ALB | 178 cm | 4,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | ALB | 181 cm | 5,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | ALB | 177 cm | 1,4 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | ALB | 192 cm | 10,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 28 | ALB | 185 cm | 3,0 triệu € |