The New SaintsHạng 11 - 0FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–0 · HT 0–0
FC Flora TallinnHạng 2- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng6 – 2
- Luân lưu2 – 4
Sân Park Hall, Oswestry · Trọng tài: Vitalijs Spasjonnikovs · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
The New Saints thắng FC Flora Tallinn 1-0 sau hiệp phụ trên sân nhà Park Hall.
Đội hình The New Saints vs FC Flora Tallinn 1-0 — Cúp C3 châu Âu 31/07/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
The New Saints · HLV Craig Harrison
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nathan Sheppard | Thủ môn | 6.9 |
| 6 | Jack Bodenham | Hậu vệ | 7.2 |
| 10 | Daniel Redmond © | Hậu vệ | 6.25 |
| 16 | Dynel Simeu | Hậu vệ | 6.65 |
| 22 | Daniel Davies | Hậu vệ | 6.65 |
| 14 | Daniel Williams | Tiền vệ | 6.0 |
| 15 | eoin farrell | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Rory Holden | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Rhys Hughes | Tiền vệ | 6.3 |
| 21 | Leo Smith | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Jordan Williams | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Daniel Barton | Tiền đạo |
| 8 | Ryan Brobbell | Tiền vệ |
| 19 | Ben Clark | Tiền vệ |
| 4 | Dominic Corness | Tiền vệ |
| 30 | Jack Edwards | Thủ môn |
| 37 | Isaac Jefferies | Tiền đạo |
| 34 | Josh Lock | Tiền vệ |
| 23 | Zach nolan | Hậu vệ |
| 26 | Louis Phillips | Tiền đạo |
| 28 | Ben Wilson | Tiền đạo |
| 31 | Ben Woollam | Hậu vệ |
| 12 | Harvey George Godsmark-Ford | Hậu vệ |
FC Flora Tallinn · HLV Konstantin Vassiljev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Evert Grünvald | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Airon kollo | Hậu vệ | 6.6 |
| 7 | Danil·Kuraksin | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Mihhail Kolobov | Hậu vệ | 7.0 |
| 26 | Sander tovstik | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Tony Varjund | Tiền vệ | 6.75 |
| 20 | Sergei Zenjov | Tiền vệ | 6.25 |
| 29 | sander alamaa | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Vladislav Kreida | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Rauno Sappinen © | Tiền đạo | 6.0 |
| 18 | Remo valdmets | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Robert Veering | Hậu vệ |
| 17 | Taaniel Usta | Tiền đạo |
| 8 | Tristan Teevali | Tiền vệ |
| 22 | Andero Tatrik | Thủ môn |
| 53 | ronald sammul | Hậu vệ |
| 24 | Oscar Pihela | Hậu vệ |
| 51 | marten kukkonen | Tiền vệ |
| 99 | Kaur Kivila | Thủ môn |
| 89 | maksim kalimullin | Tiền vệ |
| 67 | Ilja Antonov | Tiền vệ |
| 9 | Rauno Alliku | Tiền đạo |