Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominic Corness

The New SaintsTiền vệENG
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dominic Corness là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—13131.13310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.133 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominic Corness · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-16100000—0——6,25
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-29000000—0——6,40
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-29000000—0———
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03B 0-17200000—0——6,75
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-17900000—0——5,95
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Shkendija TetovoH 1-19900000—0—V6,05
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-07400000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/202320300 nghìn €
20/12/202320300 nghìn €
27/03/202420500 nghìn €
30/05/202421500 nghìn €
26/12/202421400 nghìn €
29/06/202522350 nghìn €
08/12/202522200 nghìn €
03/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com