
Dominic Corness là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo The New Saints.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.133 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.