
Tristan Teevali là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Tiểu sử Tristan Teevali
Tristan Teevali là tiền vệ 24 tuổi, quốc tịch Estonia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Flora Tallinn và thuận chân phải. Tại Estonian Premium Liiga mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn trong 21 trận và thi đấu 207 phút. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
207Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 21 | 12 | 207 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 207 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 17 | — |
| 01/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/05/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/04/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/08/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/04/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/10/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực42