Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

maksim kalimullin

FC Flora TallinnTiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

maksim kalimullin là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—82010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của maksim kalimullin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-41500000—0——5,90
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-11000000—0——6,45
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-0dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-2dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-3dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikB 1-2100000—0——6,00
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20241750 nghìn €
14/05/202417150 nghìn €
10/11/202418150 nghìn €
28/04/202518175 nghìn €
28/08/202519175 nghìn €
13/11/202519175 nghìn €
26/04/202619125 nghìn €
06/10/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy67
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com