Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Smith

The New SaintsTiền vệWAL
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Leo Smith là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League——5329000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · 5 trận ra sân, 290 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-06600000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-19000000—0——6,45
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-26000000—0——6,00
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-29000000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-04400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202122150 nghìn €
22/05/202123100 nghìn €
12/12/202123100 nghìn €
09/05/202223100 nghìn €
14/12/202224100 nghìn €
14/05/202325100 nghìn €
11/12/202325100 nghìn €
19/05/202426100 nghìn €
10/12/202426100 nghìn €
18/05/202527125 nghìn €
08/12/202527125 nghìn €
03/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com