
Dynel Simeu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo The New Saints.
Tiểu sử Dynel Simeu
Dynel Simeu là hậu vệ thi đấu cho The New Saints, mang quốc tịch England và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 14 trận với 1222 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 0,90. Cao 187 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Oldham Athletic đến The New Saints.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.012Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1012Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.012 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.012 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 0 | 8/11 | — | 8,14 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 5/9 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 4 | 8/13 | — | 5,89 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/10 | V | 5,78 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 4/5 | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Milton Keynes Dons | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oldham Athletic | The New Saints | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2025 | Free player | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Teuta Durres | Free player | Trở lại | — |
| 02/09/2024 | Southampton U21 | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Morecambe | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Southampton U21 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Tranmere Rovers | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Southampton U21 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Carlisle United | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Southampton U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Chelsea U21 | Southampton U21 | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2020 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |