Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rhys Hughes

The New SaintsTiền vệWAL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rhys Hughes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.056Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—13131.056113000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.056 phút

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rhys Hughes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-08700000—0—V6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-19000000—0——6,60
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-29000000—0—V5,80
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202321125 nghìn €
22/06/202321150 nghìn €
26/06/20242275 nghìn €
10/12/202423100 nghìn €
18/05/202523125 nghìn €
08/12/202524150 nghìn €
03/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Connahs Quay Nomads FCThe New SaintsChuyển nhượng—
31/07/2024Tranmere RoversConnahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—
30/05/2024Curzon Ashton FCTranmere RoversCho mượn—
16/11/2023Tranmere RoversCurzon Ashton FCChuyển nhượng—
20/03/2023Chester FCTranmere RoversCho mượn—
17/01/2023Tranmere RoversChester FCChuyển nhượng—
30/06/2022Everton U23Tranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2020Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy79
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com