Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rauno Sappinen

Olympiakos Nicosia FCTiền đạoEST
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rauno Sappinen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2210800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rauno Sappinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-49000000—0——6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-110500000—0——6,00
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-09000000—0——6,40
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-29010000—0——6,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-39000000—0——6,10
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-4830011110/1011/9—6,47
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MoldovaH 1-1820011212/1711/7—6,30
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 1-328101101/312/4—7,21
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÝB 0-580001106/1302/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20131725 nghìn €
21/07/20131750 nghìn €
24/11/201317100 nghìn €
30/06/201418100 nghìn €
10/11/201418100 nghìn €
09/03/201519150 nghìn €
24/06/201519250 nghìn €
12/11/201519300 nghìn €
08/07/201620300 nghìn €
06/11/201620400 nghìn €
19/06/201721500 nghìn €
03/12/201721550 nghìn €
04/04/201822500 nghìn €
20/01/201922500 nghìn €
26/12/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
20/07/202024400 nghìn €
05/12/202024500 nghìn €
20/04/202125550 nghìn €
29/06/202125550 nghìn €
08/12/202125700 nghìn €
06/04/202226500 nghìn €
13/06/202226500 nghìn €
28/09/202226400 nghìn €
15/11/202226300 nghìn €
29/03/202327400 nghìn €
08/06/202327400 nghìn €
24/10/202327350 nghìn €
28/03/202428300 nghìn €
10/11/202428250 nghìn €
28/04/202529275 nghìn €
28/08/202529250 nghìn €
13/11/202529300 nghìn €
26/04/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026FC Flora TallinnOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
08/07/2024Free playerFC Flora TallinnChuyển nhượng—
02/09/2023Hapoel JerusalemFree playerTrở lại—
12/07/2023Piast GliwiceHapoel JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2023Stal MielecPiast GliwiceCho mượn—
23/01/2023Piast GliwiceStal MielecChuyển nhượng—
31/12/2021FC Flora TallinnPiast GliwiceHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/12/2019NK DomžaleFC Flora TallinnCho mượn—
07/08/2019FC Flora TallinnNK DomžaleChuyển nhượng—
29/06/2019Den BoschFC Flora TallinnCho mượn—
11/08/2018FC Flora TallinnDen BoschChuyển nhượng—
29/06/2018Beerschot WilrijkFC Flora TallinnCho mượn—
30/01/2018FC Flora TallinnBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
31/12/2012FC Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
30/06/2012FC Flora Tallinn IIIFC Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2011Flora Tallinn IIIFC Flora Tallinn IIIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh26
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com