Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Phillips

The New SaintsTiền đạoWAL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Louis Phillips là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—6325310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 253 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Phillips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-1dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-2dự bị00000—0———
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-2dự bị00000—0———
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03B 0-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-1dự bị00000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20252025
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20251975 nghìn €
08/12/20252075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026The New SaintsTrefelin Boys & Girls ClubChuyển nhượng—
30/05/2026Newport CityThe New SaintsCho mượn—
01/02/2026The New SaintsNewport CityChuyển nhượng—
30/01/2025Newport CityThe New SaintsChuyển nhượng—
29/08/2024Cardiff City U18Newport CityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com