
Evert Grünvald là thủ môn 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 18 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Iceland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/08/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.