Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Brobbell

The New SaintsTiền đạoNIR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ryan Brobbell là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—508300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Brobbell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-05400000—0——6,60
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-16100000—0——6,30
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-27400000—0—V5,72
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-22200000—0———
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03B 0-17200000—0——6,05
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-19000000—0——6,20
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Shkendija TetovoH 1-111900000—0—V6,05
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/202128125 nghìn €
12/12/202128125 nghìn €
09/05/202229150 nghìn €
14/12/202229175 nghìn €
14/05/202330175 nghìn €
11/12/202330175 nghìn €
19/05/202431175 nghìn €
10/12/202431175 nghìn €
18/05/202532150 nghìn €
08/12/202532150 nghìn €
03/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com