
Sander tovstik là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
222Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 25 | 21 | 222 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 222 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Quần đảo Faroe | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/04/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/08/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/04/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/10/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh47
- Thể lực38