Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Williams

The New SaintsTiền đạoENG
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jordan Williams là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
639Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—12663930000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 639 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-08100000—0—V6,32
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-16100000—0——6,50
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-29000000—0——6,30
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-28900000—0—V—
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03B 0-17100000—0—V5,72
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-17900000—0——6,50
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Shkendija TetovoH 1-111910110—0——7,15
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2020: —2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201724100 nghìn €
05/04/202027—
12/12/202129100 nghìn €
09/05/202229150 nghìn €
14/12/20223075 nghìn €
14/05/20233050 nghìn €
11/12/202330100 nghìn €
19/05/202431100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
18/05/202532100 nghìn €
08/12/202532100 nghìn €
03/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Stockport CountyThe New SaintsChuyển nhượng—
13/08/2020AFC FyldeStockport CountyChuyển nhượng—
30/06/2019RochdaleAFC FyldeChuyển nhượng—
30/05/2018Lincoln CityRochdaleCho mượn—
11/01/2018RochdaleLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2017BarrowRochdaleHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
01/01/2016Northwich VictoriaBarrowChuyển nhượng—
30/06/2015Burscough FCNorthwich VictoriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy73
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com