Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaur Kivila

FC Flora TallinnThủ mônEST
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kaur Kivila là thủ môn 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—16160000——01—
European Baltic Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaur Kivila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-4dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-1dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-0dự bị000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-2dự bị000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-3dự bị000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-0dự bị000—0———
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-0dự bị000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikB 1-2dự bị000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221875 nghìn €
07/02/20231950 nghìn €
26/06/20231925 nghìn €
28/11/20232050 nghìn €
14/05/202420100 nghìn €
10/11/202420100 nghìn €
28/04/20252175 nghìn €
28/08/20252175 nghìn €
13/11/202521175 nghìn €
26/04/202622225 nghìn €
06/10/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com