Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Kreida

FC Flora TallinnTiền vệEST
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Vladislav Kreida là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
237Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—222023720100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 237 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Kreida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-47500000—0——6,20
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-18000000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-09000000—0——6,10
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-26700000—0——6,00
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-39010000—0——6,90
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-09000000—0——6,50
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-0400000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20181825 nghìn €
25/06/20181825 nghìn €
13/11/20181925 nghìn €
10/06/20191975 nghìn €
08/10/201920150 nghìn €
20/07/202020200 nghìn €
05/12/202021300 nghìn €
04/07/202121350 nghìn €
28/12/202122250 nghìn €
28/06/202222250 nghìn €
25/10/202223200 nghìn €
21/06/202323150 nghìn €
28/11/202324150 nghìn €
14/05/202424150 nghìn €
10/11/202425175 nghìn €
16/06/202525125 nghìn €
28/08/202525125 nghìn €
13/11/202526175 nghìn €
26/04/202626175 nghìn €
06/10/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com