
Rory Holden là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo The New Saints.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 447 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 447 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/05/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực35