Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tony Varjund

FC Flora TallinnTiền đạoEST
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tony Varjund là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
342Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—241734231400——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tony Varjund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-47500000—0——6,00
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-112000000—0——6,75
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-09000000—0——6,90
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-29010000—0——7,10
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-39000000—0——5,80
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-07100000—0———
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-09010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20231625 nghìn €
28/11/20231650 nghìn €
14/05/20241650 nghìn €
10/11/202417100 nghìn €
08/06/202517100 nghìn €
15/12/202518100 nghìn €
26/04/202618100 nghìn €
06/10/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026FC Utrecht YouthFC Flora TallinnCho mượn—
22/01/2025FC Flora TallinnFC Utrecht YouthChuyển nhượng—
31/12/2022Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
31/12/2021Kalev Tallinn YouthFlora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2016Harju JK Laagri YouthKalev Tallinn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy65
  • Sức mạnh23
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com