
Sergei Zenjov là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
403Phút
7Bàn thắng
7Kiến tạo
1,56Bàn/90 phút
57Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 27 | 22 | 403 | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 403 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/03/2009 | 19 | 450 nghìn € |
| 10/09/2009 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/02/2010 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/08/2010 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/01/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/07/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/07/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/11/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/01/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/09/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/09/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/07/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/01/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/01/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/06/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 14/09/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/12/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/04/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/05/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/04/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/08/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 13/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/04/2026 | 37 | 100 nghìn € |
| 06/10/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh38
- Thể lực40