
Ilja Antonov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 27 | 19 | 457 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 457 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/01/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/03/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/11/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/11/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/02/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/06/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/04/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 30/06/2024 | 31 | — |
| 28/08/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/11/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/04/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 06/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Kuressaare | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Al-Shabab(KUW) | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Al-Shabab(KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Corvinul Hunedoara | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Nomme JK Kalju | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Levadia Tallinn | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Ararat-Armenia FC | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hermannstadt | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Rudar Velenje | Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | SV Horn | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Levadia Tallinn | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Puuma (- 2015) | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Puuma U19 (- 2015) | FC Puuma (- 2015) | Chuyển nhượng | — |