Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilja Antonov

FC Flora TallinnTiền vệEST
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ilja Antonov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
19Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—271945720100——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 457 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilja Antonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-41500000—0——5,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-110000000—0—V6,25
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-01800000—0——6,80
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-2dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-3800000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20121925 nghìn €
29/06/201219100 nghìn €
26/01/201320150 nghìn €
21/07/201320200 nghìn €
24/11/201320250 nghìn €
30/06/201421350 nghìn €
10/11/201421350 nghìn €
09/03/201522400 nghìn €
24/06/201522400 nghìn €
12/11/201522400 nghìn €
08/07/201623400 nghìn €
06/11/201623400 nghìn €
26/05/201724350 nghìn €
20/02/201825350 nghìn €
23/06/201825350 nghìn €
22/12/201826400 nghìn €
17/06/201926350 nghìn €
08/12/201927250 nghìn €
14/06/202027200 nghìn €
30/08/202027200 nghìn €
16/12/202028150 nghìn €
20/04/202128150 nghìn €
29/06/202128200 nghìn €
08/12/202129150 nghìn €
12/05/202229125 nghìn €
25/10/202229125 nghìn €
04/04/202330150 nghìn €
12/12/202331100 nghìn €
28/03/20243175 nghìn €
30/06/202431—
28/08/20253275 nghìn €
13/11/20253275 nghìn €
26/04/20263375 nghìn €
06/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FC KuressaareFC Flora TallinnChuyển nhượng—
10/07/2025Al-Shabab(KUW)FC KuressaareChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerAl-Shabab(KUW)Chuyển nhượng—
29/01/2024Corvinul HunedoaraFree playerTrở lại—
30/06/2023Nomme JK KaljuCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
09/02/2023Levadia TallinnNomme JK KaljuChuyển nhượng—
03/02/2021Ararat-Armenia FCLevadia TallinnChuyển nhượng—
30/06/2019HermannstadtArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2018NK Rudar VelenjeHermannstadtChuyển nhượng—
13/07/2017SV HornNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
29/01/2017Levadia TallinnSV HornChuyển nhượng—
31/12/2011FC Puuma (- 2015)Levadia TallinnChuyển nhượng—
31/12/2010FC Puuma U19 (- 2015)FC Puuma (- 2015)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com