Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remo valdmets

FC Flora TallinnTiền vệ
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Remo valdmets là tiền vệ 18 tuổi, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.781Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—27221.78130300——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.781 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remo valdmets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Giải trẻ châu Âuvs HB Torshavn U19T 3-06900000—0—V6,30
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-4dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-112000000—0——6,70
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-06410000—0——7,90
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-26200000—0——6,00
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-36500000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20241610 nghìn €
14/05/20241610 nghìn €
10/11/20241610 nghìn €
28/04/20251725 nghìn €
28/08/20251725 nghìn €
13/11/20251725 nghìn €
26/04/20261850 nghìn €
06/10/202618200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023FC Flora Tallinn U17FC Flora TallinnChuyển nhượng—
31/12/2022Rakvere JK Tarvas YouthFC Flora Tallinn U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com