
Ben Clark là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo The New Saints.
Tiểu sử Ben Clark
Ben Clark là tiền vệ người England, hiện khoác áo câu lạc bộ The New Saints và đang 26 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 14/10/2000, và giá trị thị trường của Ben Clark đạt 125 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Ben Clark có 4 trận ra sân với tổng cộng 35 phút thi đấu. Ben Clark ghi được 1 bàn thắng trong cùng mùa giải tại Welsh Premier League.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,57Bàn/90 phút
35Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 35 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/05/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/05/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy67
- Sức mạnh40
- Thể lực47