Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Williams

The New SaintsTiền vệWAL
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Williams là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo The New Saints.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.032Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—12121.03220000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.032 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Flora TallinnT 1-012000000—0—V6,00
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnB 0-19000000—0—V6,05
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 1-24500000—0——6,10
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-29000000—0—V—
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03B 0-19000000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-19000000—0—V6,05
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Shkendija TetovoH 1-112000000—0——6,65
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-07500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202019100 nghìn €
09/03/202119150 nghìn €
29/06/202120150 nghìn €
14/12/202221100 nghìn €
14/05/202322100 nghìn €
11/12/202322100 nghìn €
19/05/202423100 nghìn €
10/12/202423100 nghìn €
18/05/202524150 nghìn €
08/12/202524150 nghìn €
03/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com