
Taaniel Usta là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
7Đá chính
150Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
30Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 26 | 7 | 150 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 08/12/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 12/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/04/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/08/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/04/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/10/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh27
- Thể lực40