Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rauno Alliku

FC Flora TallinnTiền đạoEST
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rauno Alliku là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Flora Tallinn.

Tiểu sử Rauno Alliku

Tại FC Flora Tallinn, tiền đạo Rauno Alliku (sinh ngày 02/03/1990, 36 tuổi) mang quốc tịch Estonia. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân, 290 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 0,98. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
9Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—23911900200——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rauno Alliku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesB 0-48100000—0——6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsB 0-15400000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-02100000—0——6,50
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-22801000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-3800000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-3800000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20091975 nghìn €
06/01/201019100 nghìn €
18/04/201020150 nghìn €
30/04/201121150 nghìn €
29/06/201222150 nghìn €
26/01/201322200 nghìn €
16/05/201323250 nghìn €
30/06/201424250 nghìn €
10/11/201424250 nghìn €
09/03/201525250 nghìn €
24/06/201525300 nghìn €
12/11/201525300 nghìn €
08/07/201626300 nghìn €
06/11/201626300 nghìn €
19/06/201727300 nghìn €
03/12/201727300 nghìn €
25/06/201828300 nghìn €
13/11/201828300 nghìn €
10/06/201929300 nghìn €
08/10/201929250 nghìn €
20/07/202030250 nghìn €
05/12/202030250 nghìn €
20/04/202131250 nghìn €
29/06/202131200 nghìn €
08/12/202131200 nghìn €
12/05/202232225 nghìn €
25/10/202232225 nghìn €
04/04/202333200 nghìn €
09/07/202333150 nghìn €
28/11/202333150 nghìn €
14/05/202434150 nghìn €
10/11/202434100 nghìn €
28/04/20253575 nghìn €
28/08/20253575 nghìn €
13/11/20253575 nghìn €
26/04/20263675 nghìn €
06/10/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com