- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
Strasbourg (nữ) và Marseillaises (nữ) hòa nhau 3-3.
Strasbourg (nữ) vs Marseillaises (nữ) 3-3 — Ligue 1 (nữ) 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ana-Maria Crnogorcevickiến tạo: Kristin Kogel
26'
1 - 0 -
29'
1 - 1 ⚽ Habibou Ouédraogokiến tạo: Bea -
30'
1 - 2 ⚽ Mathilde Bourdieu - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 64' 🔁 Jenny Perretthay Mathilde Bourdieu
- 64' 🔁 Maelle Garbinothay Alexis Missimo
- 🔁 Viktoria Pintherthay Marion Haelewyn 65'
- 🔁 Grace Kazadithay Natalia Wrobel 65'
-
66'
1 - 3 ⚽ Habibou Ouédraogokiến tạo: Louise Fleury - 📺 VAR Emmi Siren 71'
-
⚽ (pen) Kristin Kogel
73'
2 - 3 - 🔁 Amber Barrettthay Ana-Maria Crnogorcevic 74'
- 76' 🟨 Claire Marie Annie Lavogez
- 🔁 Megane Hoeltzelthay Léa Declercq 82'
- 87' 🔁 Julie Thibaudthay Nelly Rodrigues
- 87' 🔁 Amandine Bechethay Louise Fleury
- 90' 🟨 Nicolas Chabot
-
⚽ Kristin Kogelkiến tạo: Emmi Siren
92+2'
3 - 3 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 20Tổng cú sút6
- 4Sút trúng đích9
- 1Sút không trúng đích9
- 6Sút trong vòng cấm19
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc4
- 32Tấn công nguy hiểm50
- 84Tấn công95
- 455Chuyền466
- 344Chuyền chính xác393
- 2Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài16
- 13Rê bóng20
- 23Tạt bóng19
- 36Tranh chấp25
- 12Tắc bóng18
- 62Cản phá40
- 5Cứu thua6
- 2Phạm lỗi4
- 18Bị phạm lỗi17
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Marseillaises (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Strasbourg (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Marseillaises (nữ) ép sân. Strasbourg (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Marseillaises (nữ) 51%.
Strasbourg (nữ)Marseillaises (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-3-2
Strasbourg (nữ) · HLV Vincent Nogueira
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Manon Wahl | Thủ môn | 6.77 |
| 2 | Emmi Siren | Hậu vệ | 6.43 |
| 22 | Emilie Byrnak | Hậu vệ | 6.4 |
| 23 | Marion Haelewyn | Hậu vệ | 6.27 |
| 25 | Morgane Martins | Hậu vệ | 6.07 |
| 10 | Natalia Wrobel | Tiền vệ | 5.86 |
| 11 | Ana-Maria Crnogorcevic | Tiền vệ | 7.08 |
| 14 | Luisa Guttenberger | Tiền vệ | 6.7 |
| 88 | Léa Declercq | Tiền vệ | 6.11 |
| 8 | Kristin Kogel © | Tiền đạo | 8.59 |
| 27 | Laurine Hannequin | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Megane Hoeltzel | Tiền vệ |
| 3 | Grace Kazadi | Hậu vệ |
| 31 | Laetitia Philippe | Thủ môn |
| 9 | Amber Barrett | Tiền đạo |
| 17 | Célia Bensalem | Tiền vệ |
| 7 | Viktoria Pinther | Tiền đạo |
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | 6.0 |
| 4 | Maureen Cosson © | Hậu vệ | 6.13 |
| 6 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 6.34 |
| 7 | Louise Fleury | Hậu vệ | 6.77 |
| 27 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ | 5.91 |
| 8 | Alexis Missimo | Tiền vệ | 6.21 |
| 18 | Bea | Tiền vệ | 6.26 |
| 20 | Claire Marie Annie Lavogez | Tiền vệ | 6.47 |
| 88 | Salomé Eliso | Tiền vệ | 6.62 |
| 9 | Mathilde Bourdieu | Tiền đạo | 7.27 |
| 17 | Habibou Ouédraogo | Tiền đạo | 9.48 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Julie Thibaud | Hậu vệ |
| 30 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ |
| 23 | Maelle Garbino | Tiền vệ |
| 12 | Amandine Beche | Hậu vệ |
| 11 | Jody Brown | Tiền đạo |
| 10 | Naomie Bamenga Bofenda | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 17.00 | 1.03 | 13.00 | 6.5 | 6.40 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–4 |
| 01/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–0 |
| 17/12/2023 | FRA WD2 | Marseillaises (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Strasbourg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | FRA LC W | Strasbourg (nữ) – Lille (nữ) | 4–3 | T |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | B |
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Saint Malo (nữ) | 3–2 | T |
| 28/08/2026 | INT CF | Auxerre (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–2 | T |
Marseillaises (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | FRA LC W | Marseillaises (nữ) – Evian Thonon (nữ) | 6–1 | T |
| 20/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–0 | T |
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Strasbourg (nữ) vs Marseillaises (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Strasbourg (nữ) vs Marseillaises (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Strasbourg (nữ) vs Marseillaises (nữ) là bao nhiêu?
- Strasbourg (nữ) và Marseillaises (nữ) hòa 3-3; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Strasbourg (nữ) vs Marseillaises (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Strasbourg (nữ) thắng 0, hòa 1, Marseillaises (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (FRA Division 1 Feminine) Strasbourg (nữ) 2-4 Marseillaises (nữ).
- Phong độ Strasbourg (nữ) và Marseillaises (nữ) trước trận?
- Strasbourg (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW); Marseillaises (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát Strasbourg (nữ) vs Marseillaises (nữ)?
- Strasbourg (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Marseillaises (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

