
Julie Thibaud là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 0% | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 5 | 14/17 | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 5 | 7/8 | — | 7,19 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/41 | 6 | 11/15 | — | 5,78 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 3/5 | — | 5,09 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/36 | 1 | 2/6 | — | 4,59 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 3/6 | — | 7,06 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực43