
Manon Wahl là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
23Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 23 | 3 | 9 | 77% | 66% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/231 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/71 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 26/41 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 7 | 2 | 0 | 69/81 | 0 | 0/1 | — | 8,39 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 9 | 1 | 0 | 34/39 | 0 | — | — | 8,56 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 35/50 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 43/48 | 0 | 1/1 | — | 7,72 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 5,54 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 2-2 | 90 | 8 | 2 | 0 | 26/41 | 0 | 4/4 | — | 8,35 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-3 | 90 | 2 | 3 | 1 | 35/38 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 355