
Maelle Garbino là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 67% | 38% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/68 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/24 | 1 | 3/6 | V | 5,96 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 30/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 2 | 3/8 | — | 6,41 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 6-2 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 3/9 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 1 | 3/6 | — | 6,02 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/24 | 3 | 3/10 | — | 6,56 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực36