
Grace Kazadi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 3/4 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 7/13 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 4/9 | — | 5,78 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/34 | 4 | 7/12 | — | 6,31 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực27