
Viktoria Pinther là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/12 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 3-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 23/03/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực47