Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louise Fleury

29Tuổi
167Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Louise Fleury là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—543692015378%37%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/140 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louise Fleury · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 2-245001008/1122/5—6,06
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 3-3870100326/3001/1—6,77
20/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 0-0810000228/3600/6—6,78
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 2-1901021228/3725/7—7,14
16/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-8900010011/1904/9—5,85
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 3-3900121335/4214/6—6,82
30/04/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)H 1-1690010017/2500/1—6,17
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-0900000038/4213/6—6,71
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-2840022122/2923/4—6,45
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)T 3-028001003/400/1—6,80

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com