
Louise Fleury là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 369 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 78% | 37% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/140 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/5 | — | 6,06 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 0 | 0/6 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/37 | 2 | 5/7 | — | 7,14 |
| 16/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 4/9 | — | 5,85 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 35/42 | 1 | 4/6 | — | 6,82 |
| 30/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/6 | — | 6,71 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/29 | 2 | 3/4 | — | 6,45 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực29