- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Stade Jules Rimet, Montpellier · Trọng tài: Alexandra Collin · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
Montpellier (nữ) và Marseillaises (nữ) hòa nhau 0-0.
Montpellier (nữ) vs Marseillaises (nữ) 0-0 — Ligue 1 (nữ) 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Grace Gillard 26'
- 🟨 Ana Jelencic 28'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Aïrine Fontainethay Bouchra Kharafi 51'
- 🔁 Natalia oleszkiewiczthay Anna Rose Humbert 51'
- 🟨 Manon Revelli 67'
- 70' 🔁 Habibou Ouédraogothay Naomie Bamenga Bofenda
- 70' 🔁 Beathay Amandine Beche
- 🔁 Pauline Valatsthay Rose Kadzere 72'
- 🔁 Rosalie Chainethay Manon Revelli 81'
- 81' 🔁 Jody Brownthay Louise Fleury
- 81' 🔁 Alexis Missimothay Jenny Perret
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 18Tổng cú sút15
- 0Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích4
- 4Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn6
- 1Phạt góc3
- 23Tấn công nguy hiểm45
- 88Tấn công103
- 296Chuyền608
- 185Chuyền chính xác507
- 2Chuyền then chốt5
- 4Chuyền dài12
- 5Rê bóng18
- 15Tạt bóng12
- 34Tranh chấp47
- 24Tắc bóng5
- 60Cản phá36
- 19Cứu thua12
- 3Phạm lỗi10
- 25Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Marseillaises (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montpellier (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Marseillaises (nữ) ép sân. Montpellier (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Marseillaises (nữ) 59%.
Montpellier (nữ)Marseillaises (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-1-3-2
Montpellier (nữ) · HLV Yannick Chandioux
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Solène Durand | Thủ môn | 7.69 |
| 5 | Annaëlle Tchakounté | Hậu vệ | 6.62 |
| 12 | Grace Gillard | Hậu vệ | 5.91 |
| 13 | Manon Revelli | Hậu vệ | 5.92 |
| 18 | Ana Jelencic | Hậu vệ | 6.18 |
| 21 | Suya Haering | Hậu vệ | 6.13 |
| 4 | Marion Torrent © | Tiền vệ | 6.04 |
| 8 | Bouchra Kharafi | Tiền vệ | 6.66 |
| 10 | adja soumahoro binate | Tiền vệ | 6.43 |
| 3 | Rose Kadzere | Tiền đạo | 6.44 |
| 41 | Anna Rose Humbert | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Pauline Valats | Tiền đạo |
| 40 | Lauryne Chevray | Thủ môn |
| 27 | Rosalie Chaine | Tiền vệ |
| 29 | Laura Bourgouin | Tiền vệ |
| 42 | Mariam Dramé | Hậu vệ |
| 20 | Aïrine Fontaine | Tiền vệ |
| 22 | Lola Gstalter | Tiền vệ |
| 17 | Natalia oleszkiewicz | Tiền đạo |
| 14 | Elisa Rambaud | Tiền vệ |
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | 6.68 |
| 4 | Maureen Cosson © | Hậu vệ | 7.11 |
| 6 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 6.86 |
| 7 | Louise Fleury | Hậu vệ | 6.78 |
| 12 | Amandine Beche | Hậu vệ | 6.72 |
| 10 | Naomie Bamenga Bofenda | Tiền vệ | 6.06 |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ | 6.33 |
| 27 | Nelly Rodrigues | Tiền vệ | 6.37 |
| 88 | Salomé Eliso | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Mathilde Bourdieu | Tiền đạo | 6.43 |
| 20 | Claire Marie Annie Lavogez | Tiền đạo | 6.01 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Sarah Compaoré | Hậu vệ |
| 11 | Jody Brown | Tiền đạo |
| 8 | Alexis Missimo | Tiền vệ |
| 32 | Sémy Magalhães | Tiền vệ |
| 30 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
| 18 | Bea | Tiền đạo |
| 17 | Habibou Ouédraogo | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.30 | 1.32 | 17.00 | 1.03 | 15.00 | 0.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–2 |
| 21/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 |
| 06/08/2025 | INT CF | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–1 |
| 02/09/2023 | INT CF | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 5–0 |
| 16/11/2019 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 0–3 |
| 11/02/2018 | FRA Coupe de Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 |
| 13/01/2018 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–2 |
| 24/09/2017 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–4 |
| 01/04/2017 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Montpellier (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Toulouse (nữ) | 5–1 | T |
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | Montpellier (nữ) – Toulouse (nữ) | 1–1 | H |
| 13/08/2026 | INT CF | Barcelona (nữ) – Montpellier (nữ) | 3–1 | B |
Marseillaises (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–0 | T |
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 | T |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Marseillaises (nữ) – Toulouse (nữ) | 3–0 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Marseillaises (nữ) – Grenoble Claix (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Montpellier (nữ) vs Marseillaises (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montpellier (nữ) vs Marseillaises (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jules Rimet (Montpellier).
- Kết quả Montpellier (nữ) vs Marseillaises (nữ) là bao nhiêu?
- Montpellier (nữ) và Marseillaises (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Montpellier (nữ) vs Marseillaises (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Montpellier (nữ) thắng 9, hòa 1, Marseillaises (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 30/08/2026 (FRA LC W) Montpellier (nữ) 0-3 Marseillaises (nữ).
- Phong độ Montpellier (nữ) và Marseillaises (nữ) trước trận?
- Montpellier (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLW); Marseillaises (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Montpellier (nữ) vs Marseillaises (nữ)?
- Montpellier (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Marseillaises (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

