- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus, Marseille · Trọng tài: Gerbel·Audrey · Nắng 28°C · cập nhật
Marseillaises (nữ) thắng Lens (nữ) 2-1 trên sân nhà Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus.
Marseillaises (nữ) vs Lens (nữ) 2-1 — Ligue 1 (nữ) 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Louise Fleury
14'
1 - 0 -
23'
1 - 1 ⚽ L. Notelkiến tạo: Roseline Éloissaint - 27' 🟨 Louann Archier
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ananée Yeboahthay fanny rossi
- 🔁 Jody Brownthay Maelle Garbino 50'
- 🔁 Salomé Elisothay Naomie Bamenga Bofenda 61'
- 69' 🔁 Celia Agounethay N. Gelders
- 69' 🔁 Morgane Duporgethay Carla Polito
- 69' 🔁 Caroline Devantthay Julia Evrard
- 🟨 Salomé Eliso 71'
- 76' 🟨 Roseline Éloissaint
- 80' 🔁 Sofia Djoubrithay Roseline Éloissaint
- 🔁 Habibou Ouédraogothay Mathilde Bourdieu 80'
- 🔁 Alexis Missimothay Jenny Perret 81'
-
⚽ C. Baltrip-Reyeskiến tạo: Alexis Missimo
86'
2 - 1 - 🟨 C. Baltrip-Reyes 96+6'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 12Tổng cú sút18
- 6Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc1
- 491Chuyền302
- 390Chuyền chính xác200
- 6Chuyền then chốt1
- 13Chuyền dài4
- 14Rê bóng16
- 21Tạt bóng23
- 46Tranh chấp39
- 15Tắc bóng20
- 47Cản phá64
- 9Cứu thua11
- 8Phạm lỗi3
- 19Bị phạm lỗi15
- 7Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | 6.92 |
| 4 | Maureen Cosson | Hậu vệ | 7.12 |
| 6 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 7.33 |
| 7 | Louise Fleury | Hậu vệ | 7.14 |
| 12 | Amandine Beche | Hậu vệ | 6.51 |
| 10 | Naomie Bamenga Bofenda | Tiền vệ | 5.96 |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ | 6.11 |
| 27 | Nelly Rodrigues | Tiền vệ | 5.94 |
| 9 | Mathilde Bourdieu © | Tiền đạo | 6.16 |
| 20 | Claire Marie Annie Lavogez | Tiền đạo | 6.79 |
| 23 | Maelle Garbino | Tiền đạo | 6.65 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Jody Brown | Tiền đạo |
| 88 | Salomé Eliso | Tiền vệ |
| 8 | Alexis Missimo | Tiền vệ |
| 17 | Habibou Ouédraogo | Tiền vệ |
| 18 | Bea | Tiền đạo |
| 30 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
| 31 | Sarah Compaoré | Hậu vệ |
Lens (nữ) · HLV Sarah M'Barek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Elisa Launay | Thủ môn | 6.66 |
| 3 | Jennyfer Limage | Hậu vệ | 5.72 |
| 7 | Louann Archier | Hậu vệ | 6.18 |
| 18 | Julia Evrard | Hậu vệ | 5.92 |
| 19 | L. Notel | Hậu vệ | 6.8 |
| 21 | Laureen Oillic | Hậu vệ | 5.92 |
| 22 | Emma Smaali © | Tiền vệ | 5.77 |
| 23 | fanny rossi | Tiền vệ | 6.06 |
| 26 | Carla Polito | Tiền vệ | 6.13 |
| 28 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ | 6.5 |
| 10 | N. Gelders | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Ananée Yeboah | Tiền đạo |
| 27 | yakare niakate | Hậu vệ |
| 1 | lou marchal | Thủ môn |
| 34 | Lylloo Makowski | Tiền đạo |
| 24 | Noa Lambrecht | Tiền vệ |
| 29 | Morgane Duporge | Tiền vệ |
| 8 | Sofia Djoubri | Tiền đạo |
| 4 | Caroline Devant | Tiền vệ |
| 9 | Celia Agoune | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–1 |
| 22/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Lens (nữ) | 2–0 |
| 13/04/2025 | FRA WD2 | Marseillaises (nữ) – Lens (nữ) | 1–0 |
| 26/11/2023 | FRA WD2 | Lens (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Marseillaises (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–0 | T |
| 30/08/2026 | FRA LC W | Montpellier (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–3 | T |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Marseillaises (nữ) – Toulouse (nữ) | 3–0 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Marseillaises (nữ) – Grenoble Claix (nữ) | 3–1 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | RC Saint Etienne (nữ) – Marseillaises (nữ) | 0–1 | T |
Lens (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Lens (nữ) – FC Metz (nữ) | 3–0 | T |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Nice (nữ) – Lens (nữ) | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Lens (nữ) – RAAL La Louviere (nữ) | 2–0 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | Le Havre (nữ) – Lens (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Marseillaises (nữ) vs Lens (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Marseillaises (nữ) vs Lens (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centre d'entrainement Robert-Louis-Dreyfus (Marseille).
- Kết quả Marseillaises (nữ) vs Lens (nữ) là bao nhiêu?
- Marseillaises (nữ) thắng Lens (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Marseillaises (nữ) vs Lens (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Marseillaises (nữ) thắng 3, hòa 1, Lens (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 26/04/2026 (FRA Division 1 Feminine) Lens (nữ) 0-1 Marseillaises (nữ).
- Phong độ Marseillaises (nữ) và Lens (nữ) trước trận?
- Marseillaises (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Lens (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
- Đội hình xuất phát Marseillaises (nữ) vs Lens (nữ)?
- Marseillaises (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Lens (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:19 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

